bill of lading
giọng máy của trình duyệt
bill of lading nghĩa là hoá đơn vận chuyển.
Nghĩa của bill of lading
Danh từ
- (Hàng hải) Hoá đơn vận chuyển.
Dạng từ của bill of lading
| Số nhiều | bills of lading |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bill of lading
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bill of lading nghĩa là gì?
bill of lading (danh từ) nghĩa là hoá đơn vận chuyển.