TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manifest

UK/ˈmæn.ɪ.fɛst/ US/ˈmæn.ɪ.fɛst/ giọng máy của trình duyệt

manifest nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, biểu lộ, biểu thị.

Nghĩa của manifest

Danh từ

  1. Bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan).

Tính từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên.
    • a manifest truthmột sự thật hiển nhiên

Ngoại động từ

  1. Biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ.
    • to manifest firm determination to fight to final victorybiểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
  2. Kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu).

Nội động từ

  1. Hiện ra (ma).

Dạng từ của manifest

So sánh hơnmore manifest
So sánh nhấtmost manifest
Số nhiềumanifests
Ngôi thứ ba số ítmanifests
Hiện tại phân từ (-ing)manifesting
Quá khứ phân từmanifested
Quá khứmanifested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifest

Đồng nghĩa

Họ từ của manifest

Cụm từ, thành ngữ với manifest

  • manifest destiny — Vận mệnh hiển nhiên.

Câu hỏi thường gặp

manifest nghĩa là gì?

manifest (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, biểu lộ, biểu thị.

manifest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifest: giọng Anh (UK) /ˈmæn.ɪ.fɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.ɪ.fɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.