TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bipolar

UK/baɪˈpəʊ.lə/ US/baɪˈpoʊ.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

bipolar nghĩa là hai cực, lưỡng cực.

Nghĩa của bipolar

Tính từ

  1. Điện học Hai cực, lưỡng cực.

Dạng từ của bipolar

So sánh hơnmore bipolar
So sánh nhấtmost bipolar
Số nhiềubipolars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bipolar

Đồng nghĩa

Họ từ của bipolar

Cụm từ, thành ngữ với bipolar

  • bipolar disorder — Rối loạn lưỡng cực.

Câu ví dụ với bipolar

  • Tom's bipolar. Tom bị rối loạn lưỡng cực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bipolar nghĩa là gì?

bipolar (tính từ) nghĩa là hai cực, lưỡng cực.

bipolar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipolar: giọng Anh (UK) /baɪˈpəʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /baɪˈpoʊ.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.