TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birdie

UK/ˈbɜː.di/ US/ˈbɝ.di/ giọng máy của trình duyệt

birdie nghĩa là chim non.

Nghĩa của birdie

Danh từ

  1. Chim non.

Dạng từ của birdie

Số nhiềubirdies
Ngôi thứ ba số ítbirdies
Hiện tại phân từ (-ing)birdieing
Quá khứ phân từbirdied
Quá khứbirdied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với birdie

Đồng nghĩa

Họ từ của birdie

Câu hỏi thường gặp

birdie nghĩa là gì?

birdie (danh từ) nghĩa là chim non.

birdie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birdie: giọng Anh (UK) /ˈbɜː.di/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝ.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.