pen
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɛn/
US/pɛn/
giọng máy của trình duyệt
pen nghĩa là bút lông chim, bút, ngòi bút, sáng tác.
Nghĩa của pen
Danh từ
- Bút lông chim (ngỗng).
- Bút, ngòi bút.
- bóng Nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong.
- to live by one's pensống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn
- Nhà văn, tác giả.
- the best pens of the daynhững nhà văn ưu tú nhất hiện nay
- Chỗ quây, bãi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...).
- Trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti).
- Con thiên nga cái.
Ngoại động từ
- Viết, sáng tác.
- Thường + up, in Nhốt lại.
- Nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây.
Dạng từ của pen
| Số nhiều | pens |
| Ngôi thứ ba số ít | pens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | penning |
| Quá khứ phân từ | penned |
| Quá khứ | penned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pen
Đồng nghĩa
Họ từ của pen
Cụm từ, thành ngữ với pen
- a submarine pen — (hàng hải) Bến tàu ngầm (thường có mái che).
Câu ví dụ với pen
- Do you have a pen on you? Bạn có bút trên người không ?
- Is there a pen on the desk? Có một chiếc bút trên bàn phải không?
- I bent over to take the pen. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
- The pigs are not in the pen. Lợn không có ở trong chuồng.
- The pen you're holding now is mine. Chiếc bút bạn đang cầm bây giờ là của tôi.
- I see a pen and a book. Tôi thấy một cây bút và một cuốn sách.
- Won't you please write with a ballpoint pen? Cậu viết bằng bút bi được không?
- "Do you have a pen?" "Yes." "Cậu có bút không?" "Có."
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pen nghĩa là gì?
pen (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bút lông chim, bút, ngòi bút, sáng tác.
pen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pen: giọng Anh (UK) /pɛn/, giọng Mỹ (US) /pɛn/.