TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blech

UK/blɛk/ US/blɛk/ giọng máy của trình duyệt

blech nghĩa là ọe.

Nghĩa của blech

Thán từ

  1. lóng Ọe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blech

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blech nghĩa là gì?

blech (thán từ) nghĩa là ọe.

blech phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blech: giọng Anh (UK) /blɛk/, giọng Mỹ (US) /blɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.