blockage
UK/ˈblɒkɪd͡ʒ/
US/ˈblɑkɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
blockage nghĩa là sự bao vây.
Nghĩa của blockage
Danh từ
- Sự bao vây; tình trang bị bao vây.
Dạng từ của blockage
| Số nhiều | blockages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blockage
Đồng nghĩa
Họ từ của blockage
Câu hỏi thường gặp
blockage nghĩa là gì?
blockage (danh từ) nghĩa là sự bao vây.
blockage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blockage: giọng Anh (UK) /ˈblɒkɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɑkɪd͡ʒ/.