TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blockage

UK/ˈblɒkɪd͡ʒ/ US/ˈblɑkɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

blockage nghĩa là sự bao vây.

Nghĩa của blockage

Danh từ

  1. Sự bao vây; tình trang bị bao vây.

Dạng từ của blockage

Số nhiềublockages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blockage

Đồng nghĩa

Họ từ của blockage

Câu hỏi thường gặp

blockage nghĩa là gì?

blockage (danh từ) nghĩa là sự bao vây.

blockage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blockage: giọng Anh (UK) /ˈblɒkɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɑkɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.