TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blockade

UK/blɒˈkeɪd/ US/blɑˈkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

blockade nghĩa là sự phong toả, sự bao vây, sự ùn lại, sự tắc nghẽn.

Nghĩa của blockade

Danh từ

  1. Sự phong toả, sự bao vây.
    • to raise a blockaderút bỏ một phong toả
    • to run the blockadetránh thoát vòng vây
    • paper blockadesự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện)
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ).
  3. Sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...).

Ngoại động từ

  1. Phong toả, bao vây.
  2. Che mất (mắt).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại).

Dạng từ của blockade

Số nhiềublockades
Ngôi thứ ba số ítblockades
Hiện tại phân từ (-ing)blockading
Quá khứ phân từblockaded
Quá khứblockaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blockade

Đồng nghĩa

Họ từ của blockade

Câu ví dụ với blockade

  • Israel should lift the blockade it imposed on Gaza. Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blockade nghĩa là gì?

blockade (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự phong toả, sự bao vây, sự ùn lại, sự tắc nghẽn.

blockade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blockade: giọng Anh (UK) /blɒˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /blɑˈkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.