TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bobber

US/ˈbɑː.bɜː/ giọng người thật

bobber nghĩa là Xem bob.

Nghĩa của bobber

Danh từ

  1. Xem bob

Dạng từ của bobber

Số nhiềubobbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bobber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bobber nghĩa là gì?

bobber (danh từ) nghĩa là Xem bob.

bobber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobber: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.