TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodily fluid

giọng máy của trình duyệt

bodily fluid nghĩa là dịch cơ thể.

Nghĩa của bodily fluid

Danh từ

  1. anatomy Dịch cơ thể.

Dạng từ của bodily fluid

Số nhiềubodily fluids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodily fluid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bodily fluid nghĩa là gì?

bodily fluid (danh từ) nghĩa là dịch cơ thể.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.