bodily fluid
giọng máy của trình duyệt
bodily fluid nghĩa là dịch cơ thể.
Nghĩa của bodily fluid
Danh từ
- anatomy Dịch cơ thể.
Dạng từ của bodily fluid
| Số nhiều | bodily fluids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodily fluid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bodily fluid nghĩa là gì?
bodily fluid (danh từ) nghĩa là dịch cơ thể.