bodily
UK/ˈbɒdɪli/
US/ˈbɑdɪli/
giọng máy của trình duyệt
bodily nghĩa là thể xác, xác thịt, đích thân, toàn thể.
Nghĩa của bodily
Tính từ
- Thuộc Thể xác, (thuộc) xác thịt.
- bodily painđau đớn về thể xác
Phó từ
- Đích thân.
- to come bodilyđích thân đến
- Toàn thể, tất cả.
- the audience rose bodilytất cả cử toạ đều đứng dậy
Dạng từ của bodily
| So sánh hơn | more bodily |
| So sánh nhất | most bodily |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodily
Đồng nghĩa
Họ từ của bodily
Cụm từ, thành ngữ với bodily
- bodily fluid — Dịch cơ thể.
Câu hỏi thường gặp
bodily nghĩa là gì?
bodily (tính từ, phó từ) nghĩa là thể xác, xác thịt, đích thân, toàn thể.
bodily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bodily: giọng Anh (UK) /ˈbɒdɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑdɪli/.