TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodily

UK/ˈbɒdɪli/ US/ˈbɑdɪli/ giọng máy của trình duyệt

bodily nghĩa là thể xác, xác thịt, đích thân, toàn thể.

Nghĩa của bodily

Tính từ

  1. Thuộc Thể xác, (thuộc) xác thịt.
    • bodily painđau đớn về thể xác

Phó từ

  1. Đích thân.
    • to come bodilyđích thân đến
  2. Toàn thể, tất cả.
    • the audience rose bodilytất cả cử toạ đều đứng dậy

Dạng từ của bodily

So sánh hơnmore bodily
So sánh nhấtmost bodily

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodily

Đồng nghĩa

Họ từ của bodily

Cụm từ, thành ngữ với bodily

  • bodily fluid — Dịch cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

bodily nghĩa là gì?

bodily (tính từ, phó từ) nghĩa là thể xác, xác thịt, đích thân, toàn thể.

bodily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodily: giọng Anh (UK) /ˈbɒdɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑdɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.