TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boffin

UK/ˈbɒfɪn/ US/ˈbɑfɪn/ giọng máy của trình duyệt

boffin nghĩa là nhà nghiên cứu.

Nghĩa của boffin

Danh từ

  1. Từ lóng Nhà nghiên cứu.

Dạng từ của boffin

Số nhiềuboffins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boffin

Đồng nghĩa

Họ từ của boffin

Câu hỏi thường gặp

boffin nghĩa là gì?

boffin (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.

boffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boffin: giọng Anh (UK) /ˈbɒfɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑfɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.