bog
UK/bɒɡ/
US/bɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
bog nghĩa là vũng lây, đầm lầy, sa lầy, làm sa lầy.
Nghĩa của bog
Danh từ
- Vũng lây, đầm lầy, bãi lầy.
Động từ
- Sa lầy; làm sa lầy.
- to get bogged downbị sa lầy
Dạng từ của bog
| Số nhiều | bogs |
| Ngôi thứ ba số ít | bogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bogging |
| Quá khứ phân từ | bogged |
| Quá khứ | bogged |
| So sánh hơn | bogger |
| So sánh nhất | boggest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bog
Đồng nghĩa
Họ từ của bog
Câu hỏi thường gặp
bog nghĩa là gì?
bog (danh từ, động từ) nghĩa là vũng lây, đầm lầy, sa lầy, làm sa lầy.
bog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bog: giọng Anh (UK) /bɒɡ/, giọng Mỹ (US) /bɔɡ/.