TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bounded

UK/ˈbaʊndɪd/ US/ˈbaʊndɪd/ giọng máy của trình duyệt

bounded nghĩa là bị chặn.

Nghĩa của bounded

Động từ

  1. Bị chặn.
  2. Almost b. hầu bị chặn.
  3. Essentially b. (giải tích) bị chặn thực sự, bị chặn cốt yếu, bị chặn hầu khắp nơi.
  4. Totally b. hoàn toàn bị chặn.
  5. Uniformyli b. bị chặn đều.

Dạng từ của bounded

So sánh hơnmore bounded
So sánh nhấtmost bounded

Họ từ của bounded

Cụm từ, thành ngữ với bounded

  • bounded rationality — Tính duy lý bị hạn chế.

Câu hỏi thường gặp

bounded nghĩa là gì?

bounded (động từ) nghĩa là bị chặn.

bounded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bounded: giọng Anh (UK) /ˈbaʊndɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊndɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.