brace
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹeɪs/
US/bɹeɪs/
giọng máy của trình duyệt
brace nghĩa là vật nối, trụ chống, thanh giằng, móc.
Nghĩa của brace
Danh từ
- Vật (để) nối.
- Kiến trúc Trụ chống, thanh giằng.
- Đôi.
- a brace of pheasantsmột đôi gà lôi
- Số nhiều Dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống.
- Kỹ thuật Cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit).
- Ngành in Dấu ngoặc ôm.
- Hàng hải Dây lèo.
Ngoại động từ
- Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm.
- Kiến trúc Chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng.
- Căng (trống).
- Kết đôi, cặp đôi.
- Ngành in Đặt trong dấu ngoặc ôm.
- Hàng hải Quay hướng (buồm) bằng dây lèo.
- Gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...).
- to brace oneself up; to brace one's energiesgắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
- Làm mạnh thêm, làm cường tráng.
Dạng từ của brace
| Số nhiều | braces |
| Ngôi thứ ba số ít | braces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bracing |
| Quá khứ phân từ | braced |
| Quá khứ | braced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brace
Đồng nghĩa
Họ từ của brace
Cụm từ, thành ngữ với brace
- to brace up — Khuyến khích, khích lệ.
Câu hỏi thường gặp
brace nghĩa là gì?
brace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vật nối, trụ chống, thanh giằng, móc.
brace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brace: giọng Anh (UK) /bɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪs/.