brittle
UK/ˈbɹɪtəl/
US/ˈbɹɪtəl/
giọng máy của trình duyệt
brittle nghĩa là giòn, dễ gãy.
Nghĩa của brittle
Tính từ
- Giòn, dễ gãy, dễ vỡ.
Dạng từ của brittle
| So sánh hơn | brittler |
| So sánh nhất | brittlest |
| Số nhiều | brittles |
| Ngôi thứ ba số ít | brittles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brittling |
| Quá khứ phân từ | brittled |
| Quá khứ | brittled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brittle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của brittle
Cụm từ, thành ngữ với brittle
- to have a brittle temper — Dễ cáu, hay cáu.
- brittle program — Chương trình phụ thuộc máy.
- brittle star — Sao biển đuôi rắn, sao biển giòn.
Câu hỏi thường gặp
brittle nghĩa là gì?
brittle (tính từ) nghĩa là giòn, dễ gãy.
brittle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brittle: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪtəl/.