tough
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌf/
US/tʌf/
giọng máy của trình duyệt
tough nghĩa là dai, bền, dai sức, dẻo dai.
Nghĩa của tough
Tính từ
- Dai, bền.
- tough meatthịt dai
- tough rubbercao su dai
- Dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người).
- tough constitutionthể chất mạnh mẽ dẻo dai
- Cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất.
- a tough spiritmột tinh thần bất khuất
- Khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố.
- a tough customermột gã khó trị, một gã ngoan cố
- Khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán).
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại
- Tên kẻ cướp.
Dạng từ của tough
| So sánh hơn | tougher |
| So sánh nhất | toughest |
| Số nhiều | toughs |
| Ngôi thứ ba số ít | toughs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toughing |
| Quá khứ phân từ | toughed |
| Quá khứ | toughed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tough
Đồng nghĩa
Họ từ của tough
Cụm từ, thành ngữ với tough
- tough a nut — Ai đó cực khó đả bại.
Câu ví dụ với tough
- It'll be tough. Nó sẽ khó khăn đấy.
- It must be nice having someone who sticks around even when times get tough. Có người ở bên trong những thời lúc khó khăn tuyệt thật.
- We've been through tougher times than this before. Trước đây, chúng ta từng trải qua những khoảng thời gian khó khăn hơn thế này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tough nghĩa là gì?
tough (tính từ, danh từ) nghĩa là dai, bền, dai sức, dẻo dai.
tough phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tough: giọng Anh (UK) /tʌf/, giọng Mỹ (US) /tʌf/.