TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brittleness

US/ˈbrɪ.tᵊl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

brittleness nghĩa là tính giòn, tính dễ gãy.

Nghĩa của brittleness

Danh từ

  1. Tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ.

Dạng từ của brittleness

Số nhiềubrittlenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brittleness

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

brittleness nghĩa là gì?

brittleness (danh từ) nghĩa là tính giòn, tính dễ gãy.

brittleness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brittleness: giọng Mỹ (US) /ˈbrɪ.tᵊl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.