gun
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡʌn/
US/ˈɡʌn/
giọng máy của trình duyệt
gun nghĩa là súng, phát đại bác, săn lùng, truy nã.
Nghĩa của gun
Danh từ
- Súng.
- Phát đại bác.
- Lóng súng lục.
- Người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn.
- Thể súng lệnh.
- Kỹ bình sơn xì.
- Ống bơm thuốc trừ sâu.
- Lóng kẻ cắp, kẻ trộm.
Động từ
- +for, after Săn lùng, truy nã.
Dạng từ của gun
| Số nhiều | guns |
| Ngôi thứ ba số ít | guns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gunning |
| Quá khứ phân từ | gunned |
| Quá khứ | gunned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gun
Đồng nghĩa
Họ từ của gun
Cụm từ, thành ngữ với gun
- gun down — Bắn.
- gun duel — Cuộc đấu súng.
Câu ví dụ với gun
- Aim at the target with this gun. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
- He leveled his gun at me. Anh ta chĩa súng vào tôi.
- The police ordered the suspect to drop his gun. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
- I wonder why the police didn't find the gun. Tôi thắc mắc tại sao cảnh sát đã không tìm thấy được khẩu súng.
- Tom doesn't have a gun. Tôm không có súng.
- Tom carries a gun. Tom mang theo một khẩu súng.
- Tom's gun misfired. Khẩu súng của Tom bị cướp cò.
- Guns don't kill people. People kill people. Súng không giết người. Người giết người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gun nghĩa là gì?
gun (danh từ, động từ) nghĩa là súng, phát đại bác, săn lùng, truy nã.
gun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gun: giọng Anh (UK) /ˈɡʌn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌn/.