brown bread
giọng máy của trình duyệt
brown bread nghĩa là bánh mì nâu.
Nghĩa của brown bread
Danh từ
- Bánh mì nâu.
Dạng từ của brown bread
| Số nhiều | brown breads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brown bread
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
brown bread nghĩa là gì?
brown bread (danh từ) nghĩa là bánh mì nâu.