browning
UK/ˈbɹaʊ.nɪŋ/
US/ˈbɹaʊ.nɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
browning nghĩa là súng braoninh.
Nghĩa của browning
Danh từ
- Quân sự Súng braoninh.
Dạng từ của browning
| Số nhiều | brownings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với browning
Đồng nghĩa
Họ từ của browning
Câu hỏi thường gặp
browning nghĩa là gì?
browning (danh từ) nghĩa là súng braoninh.
browning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của browning: giọng Anh (UK) /ˈbɹaʊ.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaʊ.nɪŋ/.