TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bust

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌst/ US/bʌst/ giọng máy của trình duyệt

bust nghĩa là tượng nửa người, ngực, đường vòng ngực, phá sản.

Nghĩa của bust

Danh từ

  1. Tượng nửa người.
  2. Ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ).
  3. Từ lóng (như) bust.

Động từ

  1. Phá sản, vỡ nợ.
  2. Chè chén say sưa.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào).

Dạng từ của bust

Ngôi thứ ba số ítbusts
Hiện tại phân từ (-ing)busting
Quá khứ phân từbusted
Quá khứbusted
Số nhiềubusts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bust

Đồng nghĩa

Họ từ của bust

Cụm từ, thành ngữ với bust

  • to go bust — (Thông tục) Phá sản, vỡ nợ.

Câu hỏi thường gặp

bust nghĩa là gì?

bust (danh từ, động từ) nghĩa là tượng nửa người, ngực, đường vòng ngực, phá sản.

bust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bust: giọng Anh (UK) /bʌst/, giọng Mỹ (US) /bʌst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.