bust
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌst/
US/bʌst/
giọng máy của trình duyệt
bust nghĩa là tượng nửa người, ngực, đường vòng ngực, phá sản.
Nghĩa của bust
Danh từ
- Tượng nửa người.
- Ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ).
- Từ lóng (như) bust.
Động từ
- Phá sản, vỡ nợ.
- Chè chén say sưa.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào).
Dạng từ của bust
| Ngôi thứ ba số ít | busts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | busting |
| Quá khứ phân từ | busted |
| Quá khứ | busted |
| Số nhiều | busts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bust
Đồng nghĩa
Họ từ của bust
Cụm từ, thành ngữ với bust
- to go bust — (Thông tục) Phá sản, vỡ nợ.
Câu hỏi thường gặp
bust nghĩa là gì?
bust (danh từ, động từ) nghĩa là tượng nửa người, ngực, đường vòng ngực, phá sản.
bust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bust: giọng Anh (UK) /bʌst/, giọng Mỹ (US) /bʌst/.