lively
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪv.li/
US/ˈlaɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
lively nghĩa là sống, sinh động, vui vẻ, hoạt bát hăng hái.
Nghĩa của lively
Tính từ
- Sống, sinh động, giống như thật.
- a lively portraitmột bức chân dung giống như thật
- a lively novelmột cuốn tiểu thuyết sinh động
- Vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi.
- a lively youthmột thanh niên hăng hái hoạt bát
- a lively discussionmột cuộc tranh luận sôi nổi
- Khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo.
- to make it lively for one's enemylàm cho địch thất điên bát đảo
- Sắc sảo; tươi.
- lively coloursắc tươi, màu tươi
- lively lookcái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh
Dạng từ của lively
| So sánh hơn | livelier |
| So sánh nhất | liveliest |
| Số nhiều | livelies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lively
Đồng nghĩa
Họ từ của lively
Câu hỏi thường gặp
lively nghĩa là gì?
lively (tính từ) nghĩa là sống, sinh động, vui vẻ, hoạt bát hăng hái.
lively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lively: giọng Anh (UK) /ˈlaɪv.li/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪv.li/.