TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lively

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪv.li/ US/ˈlaɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

lively nghĩa là sống, sinh động, vui vẻ, hoạt bát hăng hái.

Nghĩa của lively

Tính từ

  1. Sống, sinh động, giống như thật.
    • a lively portraitmột bức chân dung giống như thật
    • a lively novelmột cuốn tiểu thuyết sinh động
  2. Vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi.
    • a lively youthmột thanh niên hăng hái hoạt bát
    • a lively discussionmột cuộc tranh luận sôi nổi
  3. Khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo.
    • to make it lively for one's enemylàm cho địch thất điên bát đảo
  4. Sắc sảo; tươi.
    • lively coloursắc tươi, màu tươi
    • lively lookcái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh

Dạng từ của lively

So sánh hơnlivelier
So sánh nhấtliveliest
Số nhiềulivelies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lively

Đồng nghĩa

Họ từ của lively

Câu hỏi thường gặp

lively nghĩa là gì?

lively (tính từ) nghĩa là sống, sinh động, vui vẻ, hoạt bát hăng hái.

lively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lively: giọng Anh (UK) /ˈlaɪv.li/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.