TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butane

UK/ˈbjuːteɪn/ giọng người thật US/ˈbjuːteɪn/ giọng người thật

butane nghĩa là butan.

Nghĩa của butane

Danh từ

  1. Hoá học Butan.

Dạng từ của butane

Số nhiềubutanes

Họ từ của butane

Câu hỏi thường gặp

butane nghĩa là gì?

butane (danh từ) nghĩa là butan.

butane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butane: giọng Anh (UK) /ˈbjuːteɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbjuːteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.