butyric
US/bjuː.ˈtɪr.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
butyric nghĩa là Butyric.
Nghĩa của butyric
Tính từ
- Hoá học Butyric.
- butyric acidaxit butyric
Dạng từ của butyric
| So sánh hơn | more butyric |
| So sánh nhất | most butyric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butyric
Đồng nghĩa
Họ từ của butyric
Câu hỏi thường gặp
butyric nghĩa là gì?
butyric (tính từ) nghĩa là Butyric.
butyric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butyric: giọng Mỹ (US) /bjuː.ˈtɪr.ɪk/.