purchaser
US/ˈpɜː.tʃə.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
purchaser nghĩa là người mua, người tậu.
Nghĩa của purchaser
Danh từ
- Người mua, người tậu.
Dạng từ của purchaser
| Số nhiều | purchasers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purchaser
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
purchaser nghĩa là gì?
purchaser (danh từ) nghĩa là người mua, người tậu.
purchaser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purchaser: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.tʃə.sɜː/.