TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purchaser

US/ˈpɜː.tʃə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

purchaser nghĩa là người mua, người tậu.

Nghĩa của purchaser

Danh từ

  1. Người mua, người tậu.

Dạng từ của purchaser

Số nhiềupurchasers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purchaser

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

purchaser nghĩa là gì?

purchaser (danh từ) nghĩa là người mua, người tậu.

purchaser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purchaser: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.tʃə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.