TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squat

UK/skwɒt/ US/skwɑt/ giọng máy của trình duyệt

squat nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm chỗm, mập lùn, béo lùn.

Nghĩa của squat

Tính từ

  1. Ngồi xổm, ngồi chồm chỗm.
  2. Mập lùn, béo lùn (người).

Danh từ

  1. Sự ngồi xổm, sự ngồi chồm chỗm; thế ngồi xổm, thế ngồi chồm chỗm.
  2. Thể dục; thường số nhiều Gánh tạ, nguồi xổm (cử tạ).
  3. Thông tục Không được gì, chẳng ra gì.
    • He didn't do squat to help.anh giúp chẳng ra gì
  4. Người béo lùn.
  5. Tòa nhà có người đến chiếm đất.

Nội động từ

  1. Ngồi xổm, ngồi chồm chỗm; (thông tục) ngồi.
  2. Nằm sát xuống đất (súc vật).
  3. Cử tạ Gánh tạ, nguồi xổm.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; Úc Chiếm đất công để ở.
  5. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; Úc Ở vào khu đất công (cốt để về sau sẽ được chính phủ chính thức cho hưởng quyền sở hữu).

Ngoại động từ

  1. Đặt (ai) ngồi xổm.

Dạng từ của squat

So sánh hơnsquatter
So sánh nhấtsquattest
Số nhiềusquats
Ngôi thứ ba số ítsquats
Hiện tại phân từ (-ing)squatting
Quá khứ phân từsquatted
Quá khứsquatted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squat

Đồng nghĩa

Họ từ của squat

Cụm từ, thành ngữ với squat

  • hot squat — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng) Ghế điện.

Câu hỏi thường gặp

squat nghĩa là gì?

squat (tính từ, danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ngồi xổm, ngồi chồm chỗm, mập lùn, béo lùn.

squat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squat: giọng Anh (UK) /skwɒt/, giọng Mỹ (US) /skwɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.