carbonation
US/ˌkɑːr.bə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
carbonation nghĩa là Xem carbonate.
Nghĩa của carbonation
Danh từ
- Xem carbonate
Dạng từ của carbonation
| Số nhiều | carbonations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carbonation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của carbonation
Câu hỏi thường gặp
carbonation nghĩa là gì?
carbonation (danh từ) nghĩa là Xem carbonate.
carbonation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbonation: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːr.bə.ˈneɪ.ʃən/.