TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cartoon

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɑːˈtuːn/ US/kɑɹˈtun/ giọng máy của trình duyệt

cartoon nghĩa là tranh đả kích, trang tranh đả kích, trang tranh vui, vẽ tranh đả kích.

Nghĩa của cartoon

Danh từ

  1. Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
  2. Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
  3. Hội họa Bản hình mẫu.

Động từ

  1. Vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ.

Dạng từ của cartoon

Số nhiềucartoons
Ngôi thứ ba số ítcartoons
Hiện tại phân từ (-ing)cartooning
Quá khứ phân từcartooned
Quá khứcartooned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cartoon

Đồng nghĩa

Họ từ của cartoon

Câu ví dụ với cartoon

  • Our daughters like to watch this cartoon. Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cartoon nghĩa là gì?

cartoon (danh từ, động từ) nghĩa là tranh đả kích, trang tranh đả kích, trang tranh vui, vẽ tranh đả kích.

cartoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartoon: giọng Anh (UK) /kɑːˈtuːn/, giọng Mỹ (US) /kɑɹˈtun/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.