TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cashless

US/ˈkæʃ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

cashless nghĩa là Xem cash.

Nghĩa của cashless

Tính từ

  1. Xem cash

Dạng từ của cashless

So sánh hơnmore cashless
So sánh nhấtmost cashless

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cashless

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cashless

  • cashless telephone — Điện thoại không dùng tiền.

Câu hỏi thường gặp

cashless nghĩa là gì?

cashless (tính từ) nghĩa là Xem cash.

cashless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cashless: giọng Mỹ (US) /ˈkæʃ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.