cashless
US/ˈkæʃ.ləs/
giọng máy của trình duyệt
cashless nghĩa là Xem cash.
Nghĩa của cashless
Tính từ
- Xem cash
Dạng từ của cashless
| So sánh hơn | more cashless |
| So sánh nhất | most cashless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cashless
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cashless
- cashless telephone — Điện thoại không dùng tiền.
Câu hỏi thường gặp
cashless nghĩa là gì?
cashless (tính từ) nghĩa là Xem cash.
cashless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cashless: giọng Mỹ (US) /ˈkæʃ.ləs/.