TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

castigatory

giọng máy của trình duyệt

castigatory nghĩa là trừng phạt, trừng trị, khiển trách.

Nghĩa của castigatory

Tính từ

  1. Trừng phạt, trừng trị.
  2. Khiển trách.

Dạng từ của castigatory

So sánh hơnmore castigatory
So sánh nhấtmost castigatory
Số nhiềucastigatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castigatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

castigatory nghĩa là gì?

castigatory (tính từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị, khiển trách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.