castigatory
giọng máy của trình duyệt
castigatory nghĩa là trừng phạt, trừng trị, khiển trách.
Nghĩa của castigatory
Tính từ
- Trừng phạt, trừng trị.
- Khiển trách.
Dạng từ của castigatory
| So sánh hơn | more castigatory |
| So sánh nhất | most castigatory |
| Số nhiều | castigatories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castigatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
castigatory nghĩa là gì?
castigatory (tính từ) nghĩa là trừng phạt, trừng trị, khiển trách.