TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catfish

UK/ˈkætfɪʃ/ US/ˈkætfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

catfish nghĩa là cá da trơn, cá trê.

Nghĩa của catfish

Danh từ

  1. Cá da trơn.

Dạng từ của catfish

Số nhiềucatfish
Ngôi thứ ba số ítcatfishes
Hiện tại phân từ (-ing)catfishing
Quá khứ phân từcatfished
Quá khứcatfished

Họ từ của catfish

Câu hỏi thường gặp

catfish nghĩa là gì?

catfish (danh từ) nghĩa là cá da trơn, cá trê.

catfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catfish: giọng Anh (UK) /ˈkætfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkætfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.