cathedral
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈθiːdɹəl/
US/kəˈθidɹəl/
giọng máy của trình duyệt
cathedral nghĩa là nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn, đại giáo đường.
Nghĩa của cathedral
Danh từ
- Công giáo Nhà thờ chính tòa; nhà thờ lớn.
Dạng từ của cathedral
| Số nhiều | cathedrals |
Họ từ của cathedral
Câu hỏi thường gặp
cathedral nghĩa là gì?
cathedral (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn, đại giáo đường.
cathedral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathedral: giọng Anh (UK) /kəˈθiːdɹəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈθidɹəl/.