TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

censurer

US/ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

censurer nghĩa là Xem censure.

Nghĩa của censurer

Danh từ

  1. Xem censure

Dạng từ của censurer

Số nhiềucensurers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với censurer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

censurer nghĩa là gì?

censurer (danh từ) nghĩa là Xem censure.

censurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của censurer: giọng Mỹ (US) /ˈsɛnt.ʃɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.