TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scolder

US/ˈskoʊl.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

scolder nghĩa là người mắng mỏ.

Nghĩa của scolder

Danh từ

  1. Người mắng mỏ.

Dạng từ của scolder

Số nhiềuscolders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scolder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scolder nghĩa là gì?

scolder (danh từ) nghĩa là người mắng mỏ.

scolder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolder: giọng Mỹ (US) /ˈskoʊl.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.