city
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪtɪ/
US/ˈsɪt.i/ [ˈsɪɾ.i]
giọng máy của trình duyệt
city nghĩa là thành phố, thành thị, dân thành thị, thành.
Nghĩa của city
Danh từ
- Thành phố, thành thị, đô thị.
- Dân thành thị.
- The city Trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn.
- Định ngữ (thuộc) thành phố.
- City (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo).
Dạng từ của city
| Số nhiều | cities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với city
Trái nghĩa
Họ từ của city
Cụm từ, thành ngữ với city
- City of God — Thiên đường.
- city state — Thành phố độc lập và có chủ quyền (như một nước).
- City Remembrancer — Đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...).
Câu ví dụ với city
- Our city is getting bigger and bigger. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn.
- There are many bridges in this city. Có nhiều cây cầu trong thành phố này.
- I know no one in this city. Tôi chẳng biết ai trong thành phố này.
- I want to live in the city. Tôi muốn sống trong thành phố.
- The whole city is covered with snow. Thành phố phủ đầy tuyết.
- He wants to live in the city. Anh ấy muốn sống ở thành phố.
- I borrow books from the city library. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.
- Anchorage is the largest city in Alaska. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
city nghĩa là gì?
city (danh từ) nghĩa là thành phố, thành thị, dân thành thị, thành.
city phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của city: giọng Anh (UK) /sɪtɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪt.i/ [ˈsɪɾ.i].