knight
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnaɪ̯t/
US/ˈnaɪ̯t/
giọng máy của trình duyệt
knight nghĩa là hiệp sĩ, phong tước hầu.
Nghĩa của knight
Danh từ
- Hiệp sĩ (thời trung cổ ở Châu âu).
- Người được phong tước hầu (ở Anh).
- Sử học (Anh) đại biểu (của một) hạt (ở nghị viện) ((cũng) knight of the shire).
- Kỵ sĩ (trong quân đội cổ La mã).
- Đánh cờ Quân cờ "đầu ngựa".
Ngoại động từ
- Phong tước hầu (ở Anh).
Dạng từ của knight
| Số nhiều | knights |
| Ngôi thứ ba số ít | knights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | knighting |
| Quá khứ phân từ | knighted |
| Quá khứ | knighted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knight
Đồng nghĩa
Họ từ của knight
Cụm từ, thành ngữ với knight
- knight bachelor — Hiệp sĩ thường (chưa được phong tước).
- knight commander — Hiệp sĩ đã được phong tước.
- knight of the brush — (Đùa cợt) Hoạ sĩ.
- knight of the cleaver — (Đùa cợt) Người bán thịt.
- knight of the fortune — Kẻ phiêu lưu, kẻ mạo hiểm.
- knight of industry — Tay đại bợm.
- knight of the knife — (Từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) kẻ cắp.
- knight of the needle (shears, thimble) — (Từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) thợ may.
- knight of the pencil (pen, quill) — (Đùa cợt) Nhà văn; nhà báo.
- knight of the pestle — (Từ cổ,nghĩa cổ) Nhà bào chế, dược sĩ.
- knight of the post — Người sống bằng nghề làm nhân chứng láo.
- knight of the road — Người đi chào hàng; Kẻ cướp đường.
- knight of the whip — (Đùa cợt) Người đánh xe ngựa.
- knight of the hammer — Thợ rèn.
Câu ví dụ với knight
- Fifty brave knights were ready for the great battle. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
- Knights are able to jump over other pieces in chess. Quân mã có thể nhảy qua quân khác trong cờ vua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
knight nghĩa là gì?
knight (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hiệp sĩ, phong tước hầu.
knight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knight: giọng Anh (UK) /ˈnaɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪ̯t/.