TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chinese whispers

giọng máy của trình duyệt

Chinese whispers nghĩa là tam sao thất bản.

Nghĩa của Chinese whispers

Danh từ

  1. Anh Tam sao thất bản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Chinese whispers

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Chinese whispers nghĩa là gì?

Chinese whispers (danh từ) nghĩa là tam sao thất bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.