clamper
giọng máy của trình duyệt
clamper nghĩa là cái kẹp.
Nghĩa của clamper
Danh từ
- Tech Cái kẹp.
Dạng từ của clamper
| Số nhiều | clampers |
| Ngôi thứ ba số ít | clampers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clampering |
| Quá khứ phân từ | clampered |
| Quá khứ | clampered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clamper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clamper nghĩa là gì?
clamper (danh từ) nghĩa là cái kẹp.