TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clamper

giọng máy của trình duyệt

clamper nghĩa là cái kẹp.

Nghĩa của clamper

Danh từ

  1. Tech Cái kẹp.

Dạng từ của clamper

Số nhiềuclampers
Ngôi thứ ba số ítclampers
Hiện tại phân từ (-ing)clampering
Quá khứ phân từclampered
Quá khứclampered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clamper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clamper nghĩa là gì?

clamper (danh từ) nghĩa là cái kẹp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.