TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clapboard

UK/ˈklæpˌbɔːd/ US/ˈklæpˌbɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

clapboard nghĩa là ván che.

Nghĩa của clapboard

Danh từ

  1. Ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...).

Dạng từ của clapboard

Số nhiềuclapboards
Ngôi thứ ba số ítclapboards
Hiện tại phân từ (-ing)clapboarding
Quá khứ phân từclapboarded
Quá khứclapboarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clapboard

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clapboard nghĩa là gì?

clapboard (danh từ) nghĩa là ván che.

clapboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clapboard: giọng Anh (UK) /ˈklæpˌbɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈklæpˌbɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.