TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

close shave

giọng máy của trình duyệt

close shave nghĩa là sự cạo nhẵn, sự hút chết.

Nghĩa của close shave

Danh từ

  1. Sự cạo nhẵn.
  2. Sự suýt đâm vào nhau; sự hút chết.

Dạng từ của close shave

Số nhiềuclose shaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với close shave

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

close shave nghĩa là gì?

close shave (danh từ) nghĩa là sự cạo nhẵn, sự hút chết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.