TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clot

UK/klɒt/ US/klɑt/ giọng máy của trình duyệt

clot nghĩa là cục, khối, cục nghẽn, đóng cục.

Nghĩa của clot

Danh từ

  1. Cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại).
    • a clot of bloodcục máu
    • a clot of flourcục bột dón lại
  2. Y học Cục nghẽn.
  3. Từ lóng Người ngốc nghếch đần độn.

Nội động từ

  1. Đóng cục, dón lại.

Ngoại động từ

  1. Làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau.
    • clotted hairtóc dính bết lại với nhau (vì máu hoặc bùn)

Dạng từ của clot

Số nhiềuclots
Ngôi thứ ba số ítclots
Hiện tại phân từ (-ing)clotting
Quá khứ phân từclotted
Quá khứclotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clot

Đồng nghĩa

Họ từ của clot

Cụm từ, thành ngữ với clot

  • clotted nonsense — Điều thậm vô lý.

Câu hỏi thường gặp

clot nghĩa là gì?

clot (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cục, khối, cục nghẽn, đóng cục.

clot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clot: giọng Anh (UK) /klɒt/, giọng Mỹ (US) /klɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.