clot
UK/klɒt/
US/klɑt/
giọng máy của trình duyệt
clot nghĩa là cục, khối, cục nghẽn, đóng cục.
Nghĩa của clot
Danh từ
- Cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại).
- a clot of bloodcục máu
- a clot of flourcục bột dón lại
- Y học Cục nghẽn.
- Từ lóng Người ngốc nghếch đần độn.
Nội động từ
- Đóng cục, dón lại.
Ngoại động từ
- Làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau.
- clotted hairtóc dính bết lại với nhau (vì máu hoặc bùn)
Dạng từ của clot
| Số nhiều | clots |
| Ngôi thứ ba số ít | clots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clotting |
| Quá khứ phân từ | clotted |
| Quá khứ | clotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clot
Đồng nghĩa
Họ từ của clot
Cụm từ, thành ngữ với clot
- clotted nonsense — Điều thậm vô lý.
Câu hỏi thường gặp
clot nghĩa là gì?
clot (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cục, khối, cục nghẽn, đóng cục.
clot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clot: giọng Anh (UK) /klɒt/, giọng Mỹ (US) /klɑt/.