TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloth-eared

UK/ˌklɒθˈɪəd/ US/ˌklɔθˈɪ(ə)ɹd/ giọng máy của trình duyệt

cloth-eared nghĩa là hơi điếc.

Nghĩa của cloth-eared

Tính từ

  1. Hơi điếc.

Dạng từ của cloth-eared

So sánh hơnmore cloth-eared
So sánh nhấtmost cloth-eared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloth-eared

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cloth-eared nghĩa là gì?

cloth-eared (tính từ) nghĩa là hơi điếc.

cloth-eared phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloth-eared: giọng Anh (UK) /ˌklɒθˈɪəd/, giọng Mỹ (US) /ˌklɔθˈɪ(ə)ɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.