coated
UK/ˈkəʊtɪd/
US/ˈkoʊtɪd/
giọng máy của trình duyệt
coated nghĩa là Xem coat.
Nghĩa của coated
Động từ
- Xem coat
Họ từ của coated
Cụm từ, thành ngữ với coated
- coated cathode — Âm cực phủ/bọc.
- coated lens — Thấu kính tráng.
Câu hỏi thường gặp
coated nghĩa là gì?
coated (động từ) nghĩa là Xem coat.
coated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coated: giọng Anh (UK) /ˈkəʊtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊtɪd/.