cockbrained
giọng máy của trình duyệt
cockbrained nghĩa là đầu óc lỗ mãng.
Nghĩa của cockbrained
Tính từ
- Đầu óc lỗ mãng.
Dạng từ của cockbrained
| So sánh hơn | more cockbrained |
| So sánh nhất | most cockbrained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockbrained
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockbrained nghĩa là gì?
cockbrained (tính từ) nghĩa là đầu óc lỗ mãng.