giddy
UK/ˈɡɪd.i/
US/ˈɡɪd.i/
giọng máy của trình duyệt
giddy nghĩa là chóng mặt, choáng váng, làm chóng mặt, làm choáng váng.
Nghĩa của giddy
Tính từ
- Chóng mặt, choáng váng, lảo đảo.
- to feel giddycảm thấy chóng mặt
- Làm chóng mặt, làm choáng váng.
- a giddy heightđộ cao làm chóng mặt
- a giddy successmột thắng lợi làm chóng mặt
- Nhẹ dạ, phù phiếm.
- a giddy young girlcô gái trẻ phù phiếm nhẹ dạ
- to play the giddy goatlàm những chuyện phù phiếm tầm phào; chơi nhảm mất thời giờ; lông bông
Ngoại động từ
- Làm chóng mặt, làm choáng váng.
Nội động từ
- Chóng mặt, choáng váng.
Dạng từ của giddy
| So sánh hơn | giddier |
| So sánh nhất | giddiest |
| Số nhiều | giddies |
| Ngôi thứ ba số ít | giddies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | giddying |
| Quá khứ phân từ | giddied |
| Quá khứ | giddied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giddy
Đồng nghĩa
Họ từ của giddy
Câu hỏi thường gặp
giddy nghĩa là gì?
giddy (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chóng mặt, choáng váng, làm chóng mặt, làm choáng váng.
giddy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giddy: giọng Anh (UK) /ˈɡɪd.i/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪd.i/.