TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giddy

UK/ˈɡɪd.i/ US/ˈɡɪd.i/ giọng máy của trình duyệt

giddy nghĩa là chóng mặt, choáng váng, làm chóng mặt, làm choáng váng.

Nghĩa của giddy

Tính từ

  1. Chóng mặt, choáng váng, lảo đảo.
    • to feel giddycảm thấy chóng mặt
  2. Làm chóng mặt, làm choáng váng.
    • a giddy heightđộ cao làm chóng mặt
    • a giddy successmột thắng lợi làm chóng mặt
  3. Nhẹ dạ, phù phiếm.
    • a giddy young girlcô gái trẻ phù phiếm nhẹ dạ
    • to play the giddy goatlàm những chuyện phù phiếm tầm phào; chơi nhảm mất thời giờ; lông bông

Ngoại động từ

  1. Làm chóng mặt, làm choáng váng.

Nội động từ

  1. Chóng mặt, choáng váng.

Dạng từ của giddy

So sánh hơngiddier
So sánh nhấtgiddiest
Số nhiềugiddies
Ngôi thứ ba số ítgiddies
Hiện tại phân từ (-ing)giddying
Quá khứ phân từgiddied
Quá khứgiddied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giddy

Đồng nghĩa

Họ từ của giddy

Câu hỏi thường gặp

giddy nghĩa là gì?

giddy (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chóng mặt, choáng váng, làm chóng mặt, làm choáng váng.

giddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giddy: giọng Anh (UK) /ˈɡɪd.i/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪd.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.