TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coincide

UK/ˌkəʊɪnˈsaɪd/ US/ˌkoʊɪnˈsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

coincide nghĩa là trùng khớp với nhau, xảy ra đồng thời, trùng với.

Nghĩa của coincide

Nội động từ

  1. Trùng khớp với nhau (hai vật cùng đường diện tích, cùng đường chu vi như nhau).
  2. Xảy ra đồng thời; trùng với.
  3. Hợp nhau (ý kiến, sở thích...).
  4. Đồng ý với nhau.

Dạng từ của coincide

Ngôi thứ ba số ítcoincides
Hiện tại phân từ (-ing)coinciding
Quá khứ phân từcoincided
Quá khứcoincided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coincide

Đồng nghĩa

Họ từ của coincide

Câu ví dụ với coincide

  • The date of the festival coincides with that of the exam. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coincide nghĩa là gì?

coincide (nội động từ) nghĩa là trùng khớp với nhau, xảy ra đồng thời, trùng với.

coincide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coincide: giọng Anh (UK) /ˌkəʊɪnˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌkoʊɪnˈsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.