concur
UK/kənˈkɜː/
US/kənˈkɝ/
giọng máy của trình duyệt
concur nghĩa là trùng nhau, xảy ra đồng thời, kết hợp lại, góp vào.
Nghĩa của concur
Nội động từ
- Trùng nhau, xảy ra đồng thời.
- Kết hợp lại, góp vào.
- many couses concurred to bring about this revolutionnhiều nguyên nhân kết hợp lại dẫn đến cuộc cách mạng này
- Đồng ý, tán thành, nhất trí.
- Toán học Đồng quy.
Dạng từ của concur
| Ngôi thứ ba số ít | concurs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | concurring |
| Quá khứ phân từ | concurred |
| Quá khứ | concurred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của concur
Câu hỏi thường gặp
concur nghĩa là gì?
concur (nội động từ) nghĩa là trùng nhau, xảy ra đồng thời, kết hợp lại, góp vào.
concur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concur: giọng Anh (UK) /kənˈkɜː/, giọng Mỹ (US) /kənˈkɝ/.