TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coincidentally

giọng máy của trình duyệt

coincidentally nghĩa là Xem coincidental.

Nghĩa của coincidentally

Phó từ

  1. Xem coincidental

Dạng từ của coincidentally

So sánh hơnmore coincidentally
So sánh nhấtmost coincidentally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coincidentally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coincidentally nghĩa là gì?

coincidentally (phó từ) nghĩa là Xem coincidental.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.