TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collaborator

UK/kəˈlæbəɹeɪtə/ US/kəˈlæbəɹeɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

collaborator nghĩa là người cộng tác, cộng tác viên.

Nghĩa của collaborator

Danh từ

  1. Người cộng tác; cộng tác viên.

Dạng từ của collaborator

Số nhiềucollaborators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collaborator

Đồng nghĩa

Họ từ của collaborator

Câu hỏi thường gặp

collaborator nghĩa là gì?

collaborator (danh từ) nghĩa là người cộng tác, cộng tác viên.

collaborator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collaborator: giọng Anh (UK) /kəˈlæbəɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /kəˈlæbəɹeɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.